85 năm sự kiện Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước (1941-2026) - Minh chứng cho sự vận dụng đúng đắn, sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào thực tiễn cách mạng Việt Nam
27/01/2026 10:47
Sự kiện lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước ngày 28-1-1941 diễn ra trong bối cảnh lịch sử đặc biệt phức tạp, khi tình hình thế giới và trong nước có những biến động sâu sắc, tác động trực tiếp đến vận mệnh của dân tộc Việt Nam. Đây là giai đoạn mà yêu cầu giải phóng dân tộc trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, đòi hỏi cách mạng Việt Nam phải có một đường lối đúng đắn, khoa học và phù hợp với điều kiện thực tiễn của đất nước...
85 năm sự kiện Lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước (1941-2026) - Minh chứng cho sự vận dụng đúng đắn, sáng tạo chủ nghĩa Mác-Lênin vào thực tiễn cách mạng Việt Nam

TS. Nguyễn Văn Điều

GVC. Khoa lý luận cơ sở

 

Tóm tắt: Sự kiện lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc trở về Tổ quốc ngày 28-1-1941 là một mốc son đặc biệt quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam. Trong bối cảnh tình hình thế giới và trong nước có nhiều biến động sâu sắc, sự kiện này không chỉ thể hiện tầm nhìn chiến lược, bản lĩnh chính trị và trí tuệ cách mạng của Nguyễn Ái Quốc, mà còn là minh chứng sinh động cho sự vận dụng đúng đắn, sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin vào thực tiễn cách mạng Việt Nam. Vì vậy, nhìn lại 85 năm sự kiện lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước (1941-2026) có ý nghĩa quan trọng trong việc làm rõ giá trị lý luận và thực tiễn của con đường cách mạng mà Đảng và nhân dân ta đã lựa chọn, đồng thời góp phần khẳng định tính khoa học, cách mạng và sáng tạo của chủ nghĩa Mác - Lênin trong điều kiện cụ thể của Việt Nam.

Từ khoá: 85 năm lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước; vận dụng đúng đắn, sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin; thực tiễn cách mạng Việt Nam.

 

1. Bối cảnh lịch sử và yêu cầu khách quan của cách mạng Việt Nam khi lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước (1941)

Sự kiện lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước ngày 28-1-1941 diễn ra trong bối cảnh lịch sử đặc biệt phức tạp, khi tình hình thế giới và trong nước có những biến động sâu sắc, tác động trực tiếp đến vận mệnh của dân tộc Việt Nam. Đây là giai đoạn mà yêu cầu giải phóng dân tộc trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, đòi hỏi cách mạng Việt Nam phải có một đường lối đúng đắn, khoa học và phù hợp với điều kiện thực tiễn của đất nước.

Về bối cảnh quốc tế, những năm đầu thập niên 1940 chứng kiến sự bùng nổ và lan rộng của Chiến tranh thế giới thứ hai. Chủ nghĩa phát xít trỗi dậy mạnh mẽ, đẩy nhân loại vào một cuộc chiến tranh tàn khốc, đồng thời làm thay đổi sâu sắc tương quan lực lượng trên phạm vi toàn cầu. Sự đối đầu quyết liệt giữa các nước đế quốc đã làm suy yếu hệ thống thuộc địa, tạo ra những “khe hở” trong sự thống trị của chủ nghĩa thực dân. Đối với các dân tộc thuộc địa, trong đó có Việt Nam, chiến tranh thế giới vừa là thách thức lớn, vừa mở ra những điều kiện khách quan thuận lợi cho cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc. Tuy nhiên, để biến khả năng thành hiện thực, phong trào cách mạng cần có sự lãnh đạo đúng đắn, biết nắm bắt thời cơ và vận dụng sáng tạo lý luận cách mạng vào hoàn cảnh cụ thể.

Ở trong nước, tình hình Việt Nam đầu những năm 1940 hết sức khó khăn. Nhân dân ta phải chịu cảnh “một cổ hai tròng”, vừa bị thực dân Pháp áp bức, bóc lột, vừa bị phát xít Nhật xâm lược. Mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc Việt Nam với chủ nghĩa đế quốc và tay sai ngày càng gay gắt, trở thành mâu thuẫn chủ yếu, chi phối toàn bộ đời sống chính trị - xã hội. Các phong trào đấu tranh yêu nước vẫn liên tiếp nổ ra, song nhìn chung còn thiếu sự thống nhất về mục tiêu và phương thức, chưa hình thành được một chiến lược cách mạng phù hợp để đưa phong trào phát triển lên một trình độ mới.

Trong bối cảnh đó, đầu năm 1940, với các bí danh “Hồ Quang”, “ông Trần”, Nguyễn Ái Quốc đến Côn Minh, thủ phủ của tỉnh Vân Nam (Trung Quốc), bắt liên lạc với các đảng viên Đảng Cộng sản Đông Dương đang hoạt động tại đây như: Vũ Anh (Trịnh Đông Hải), Phùng Chí Kiên, Đặng Văn Cáp, chuẩn bị điều kiện về nước hoạt động cách mạng thực hiện khát vọng đã ấp ủ từ năm 1923: “trở về nước, đi vào quần chúng, thức tỉnh họ, tổ chức họ, đoàn kết họ, huấn luyện họ, đưa họ ra đấu tranh giành tự do độc lập”[1].

Đầu tháng 1-1941, Nguyễn Ái Quốc về sát biên giới Việt-Trung. Tại Tĩnh Tây, Người đã gặp và chỉ thị cho đồng chí Hoàng Văn Thụ (do Trung ương lâm thời cử sang) về việc chuẩn bị tổ chức cuộc hội nghị toàn quốc của Đảng. Người trực tiếp biên soạn tài liệu huấn luyện, sau này được in thành sách Con đường giải phóng. Nội dung gồm: Đường lối, nhiệm vụ cách mạng trong tình hình mới; chủ trương, nhiệm vụ, hình thức tổ chức, phương thức hoạt động, phương pháp công tác của cán bộ Mặt trận Việt Minh. Đây là lớp huấn luyện cán bộ đầu tiên cho phong trào Việt Minh ở Cao Bằng. Các đồng chí Nguyễn Ái Quốc, Phùng Chí Kiên, Võ Nguyên Giáp, Phạm Văn Đồng, trực tiếp giảng dạy. Đến ngày 28-1-1941, sau 30 năm xa cách, Nguyễn Ái Quốc cùng các đồng chí Phùng Chí Kiên, Lê Quảng Ba, Thế Anh, Đặng Văn Cáp rời Trung Quốc qua cột mốc 108 trên biên giới Việt-Trung trở về Tổ quốc.

Sự trở về của lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc năm 1941 diễn ra đúng vào thời điểm cách mạng Việt Nam đang đứng trước yêu cầu khách quan phải có sự chuyển hướng chiến lược. Trên cơ sở nắm vững những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác -Lênin, đồng thời xuất phát từ thực tiễn cụ thể của đất nước, Nguyễn Ái Quốc nhận thức sâu sắc rằng: trong điều kiện lịch sử lúc bấy giờ, nhiệm vụ giải phóng dân tộc phải được đặt lên hàng đầu, trở thành nhiệm vụ trung tâm, xuyên suốt của cách mạng Việt Nam. Đây không phải là sự phủ nhận đấu tranh giai cấp, mà là sự vận dụng sáng tạo lý luận Mác - Lênin, phù hợp với đặc điểm của một dân tộc bị áp bức đang đứng trước những cơ hội và thách thức lớn như lúc này.

Yêu cầu khách quan của cách mạng Việt Nam khi Nguyễn Ái Quốc về nước còn thể hiện ở đòi hỏi phải xây dựng được một lực lượng cách mạng rộng rãi, đoàn kết được mọi tầng lớp nhân dân yêu nước. Thực tiễn cho thấy, nếu không tập hợp được sức mạnh của toàn dân tộc, cách mạng khó có thể giành được thắng lợi trước kẻ thù có tiềm lực kinh tế, quân sự vượt trội. Do đó, vấn đề đặt ra không chỉ là lãnh đạo giai cấp công nhân và nông dân, mà còn phải mở rộng mặt trận đoàn kết dân tộc, thu hút các tầng lớp trí thức, tiểu tư sản, tư sản dân tộc và cả những lực lượng yêu nước khác tham gia vào sự nghiệp giải phóng dân tộc. Bên cạnh đó, cách mạng Việt Nam còn đứng trước yêu cầu phải lựa chọn phương thức đấu tranh phù hợp. Trong điều kiện kẻ thù sử dụng bạo lực phản cách mạng để duy trì ách thống trị, việc kết hợp các hình thức đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang, từng bước chuẩn bị cho khởi nghĩa giành chính quyền là một yêu cầu tất yếu. Điều này đòi hỏi sự chỉ đạo chiến lược thống nhất, linh hoạt, biết dựa vào lực lượng của quần chúng nhân dân và phát huy sức mạnh tổng hợp của cả dân tộc. Chính trong bối cảnh đó, sự trở về của Nguyễn Ái Quốc không chỉ có ý nghĩa lịch sử to lớn, mà còn tạo tiền đề lý luận và thực tiễn cho những quyết sách chiến lược mang tính bước ngoặt, đưa cách mạng Việt Nam tiến lên giành thắng lợi vẻ vang trong những năm tiếp theo.

2. Sự kiện lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước năm 1941 - minh chứng sinh động của sự vận dụng đúng đắn, sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin vào thực tiễn cách mạng Việt Nam

Trước hết, sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin được thể hiện rõ trong việc xác định đúng đắn nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Việt Nam. Khi về nước, Nguyễn Ái Quốc đã phân tích sâu sắc mâu thuẫn cơ bản của xã hội Việt Nam lúc bấy giờ và khẳng định mâu thuẫn chủ yếu là mâu thuẫn giữa toàn thể dân tộc Việt Nam với chủ nghĩa đế quốc xâm lược. Từ đó, Người chủ trương đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu, coi đây là nhiệm vụ trung tâm, cấp bách của cách mạng. Bởi vì: “Trong lúc này nếu không giải quyết được vấn đề dân tộc giải phóng, không đòi được độc lập, tự do cho toàn thể dân tộc, thì chẳng những toàn thể quốc gia dân tộc còn chịu mãi kiếp ngựa trâu, mà quyền lợi của bộ phận, giai cấp đến vạn năm cũng không đòi lại được”[2]. Điều này vừa thể hiện sự trung thành với tinh thần của chủ nghĩa Mác - Lênin, đồng thời khắc phục tư tưởng giáo điều, máy móc khi vận dụng lý luận cách mạng vô sản vào các nước thuộc địa trong bối cảnh, điều kiện lịch sử cụ thể.

Sự sáng tạo của Nguyễn Ái Quốc còn được thể hiện ở việc giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa vấn đề dân tộc và vấn đề giai cấp. Người khẳng định rằng, trong điều kiện Việt Nam lúc bấy giờ, nếu không giải quyết được vấn đề dân tộc, không giành được độc lập, thì quyền lợi của giai cấp công nhân và nhân dân lao động cũng không thể được bảo đảm. Tuy nhiên, đặt nhiệm vụ giải phóng dân tộc lên hàng đầu không có nghĩa là xem nhẹ đấu tranh giai cấp, mà là nhằm tạo tiền đề cần thiết để tiến lên thực hiện các mục tiêu xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn sau. Đây là sự phát triển sáng tạo lý luận Mác - Lênin về cách mạng ở các nước thuộc địa, phù hợp với yêu cầu thực tiễn của cách mạng Việt Nam.

Thứ hai, sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin còn thể hiện rõ trong quan điểm xây dựng lực lượng cách mạng và khối đại đoàn kết toàn dân tộc. Xuất phát từ đặc điểm xã hội Việt Nam, Nguyễn Ái Quốc chủ trương tập hợp mọi lực lượng yêu nước, không phân biệt giai cấp, tôn giáo, dân tộc, miễn là cùng chung mục tiêu đánh đuổi đế quốc, giành độc lập cho Tổ quốc. Tiêu biểu cho tinh thần đó là việc thành lập Mặt trận Việt Minh 19-5-1941, với một tinh thần quyết tâm là: “cốt thực hiện hai điều mà toàn thể đồng bào đang mong ước: 1. Làm cho nước Việt Nam được hoàn toàn độc lập; 2. Là cho dân Việt Nam được sung sướng, tự do”[3]. Đây là hình thức tổ chức mặt trận dân tộc thống nhất mang tính sáng tạo, phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam, đồng thời phản ánh sự vận dụng linh hoạt lý luận Mác - Lênin về liên minh giai cấp và mặt trận thống nhất. Thông qua Mặt trận Việt Minh, sức mạnh của toàn dân tộc được khơi dậy và phát huy, tạo nên lực lượng chính trị rộng lớn, làm nền tảng cho sự phát triển của phong trào cách mạng. Điều này cho thấy Nguyễn Ái Quốc không tuyệt đối hóa vai trò của một giai cấp riêng lẻ, mà đặt lợi ích dân tộc lên trên hết, đồng thời biết kết hợp hài hòa lợi ích giai cấp với lợi ích dân tộc trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể.

Thứ ba, sự vận dụng đúng đắn, sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin còn được thể hiện trong việc xác định phương pháp và hình thức đấu tranh cách mạng. Trước tình hình kẻ thù sử dụng bạo lực phản cách mạng để duy trì ách thống trị, Nguyễn Ái Quốc chủ trương kết hợp chặt chẽ đấu tranh chính trị với đấu tranh vũ trang, từng bước xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân và căn cứ địa cách mạng, xác định rõ: cuộc đấu tranh giành độc lập “phải kết liễu bằng một cuộc khởi nghĩa võ trang”[4]. Đây là sự vận dụng sáng tạo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin về bạo lực cách mạng, phù hợp với điều kiện một nước thuộc địa có trình độ phát triển kinh tế - xã hội thấp, lực lượng cách mạng ban đầu còn non yếu. Hơn nữa, việc lựa chọn căn cứ địa cách mạng, xây dựng lực lượng từ nông thôn, miền núi, tiến tới phát triển phong trào trong cả nước thể hiện tư duy chiến lược sắc bén và tầm nhìn dài hạn của Nguyễn Ái Quốc. Người không chủ trương “đốt cháy giai đoạn”, mà từng bước chuẩn bị mọi điều kiện cần thiết cho tổng khởi nghĩa giành chính quyền, bảo đảm cách mạng phát triển vững chắc, hạn chế tổn thất không cần thiết.

Thứ tư, sự kiện lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước năm 1941 còn cho thấy sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin trong việc kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại. Nguyễn Ái Quốc luôn đặt cách mạng Việt Nam trong mối liên hệ chặt chẽ với phong trào cách mạng thế giới, đặc biệt là phong trào cộng sản và công nhân quốc tế. Tuy nhiên, Người không lệ thuộc hay sao chép kinh nghiệm của bất kỳ quốc gia nào, mà luôn giữ vững nguyên tắc độc lập, tự chủ trong đường lối cách mạng, khi xác định giải quyết vấn đề dân tộc trong khuôn khổ từng nước: “Sự tự do độc lập của các dân tộc sẽ được thừa nhận và coi trọng”[5]. Việt Nam sau khi đánh đuổi Pháp - Nhật sẽ lập nước Việt Nam dân chủ mới. Đây là biểu hiện sinh động của tư duy biện chứng, sáng tạo, phù hợp với tinh thần quốc tế vô sản của chủ nghĩa Mác - Lênin.

3. Giá trị lý luận và thực tiễn của sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin từ sự kiện Nguyễn Ái Quốc về nước (1941)

Sự kiện lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước năm 1941 không chỉ mở ra bước ngoặt quyết định cho cách mạng Việt Nam, mà còn để lại những giá trị lý luận và thực tiễn sâu sắc, có ý nghĩa bền vững đối với sự nghiệp cách mạng của Đảng và dân tộc ta. Việc nhìn nhận, phân tích những giá trị đó góp phần khẳng định tính khoa học, cách mạng và sáng tạo của chủ nghĩa Mác - Lênin khi được vận dụng vào điều kiện cụ thể của Việt Nam, đồng thời cung cấp những bài học quan trọng cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc trong giai đoạn hiện nay.

Về giá trị lý luận:

Sự kiện Nguyễn Ái Quốc về nước năm 1941 khẳng định sinh động rằng, chủ nghĩa Mác - Lênin không phải là hệ thống lý luận khép kín, bất biến, mà là học thuyết mở, có khả năng được vận dụng linh hoạt, sáng tạo tùy thuộc vào điều kiện lịch sử cụ thể của mỗi quốc gia, dân tộc. Nguyễn Ái Quốc - Hồ Chí Minh đã trung thành với những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - Lênin, đồng thời vượt qua lối tư duy giáo điều, máy móc, để đưa ra những quyết sách chiến lược phù hợp với thực tiễn cách mạng Việt Nam. Điều này góp phần bổ sung và phát triển lý luận Mác - Lênin về cách mạng giải phóng dân tộc ở các nước thuộc địa.

Một giá trị lý luận quan trọng khác là việc làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa vấn đề dân tộc và vấn đề giai cấp. Từ thực tiễn Việt Nam, Nguyễn Ái Quốc đã khẳng định giải phóng dân tộc là điều kiện tiên quyết để giải phóng giai cấp, qua đó phát triển sáng tạo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin trong điều kiện các nước thuộc địa nửa phong kiến. Nhận thức này không chỉ có ý nghĩa đối với cách mạng Việt Nam, mà còn đóng góp vào kho tàng lý luận cách mạng của phong trào cộng sản và công nhân quốc tế.

Bên cạnh đó, sự kiện năm 1941 còn góp phần hình thành và hoàn thiện tư tưởng Hồ Chí Minh, bộ phận cấu thành nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam. Những quan điểm về độc lập dân tộc, đại đoàn kết toàn dân, xây dựng lực lượng cách mạng, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại,… được Nguyễn Ái Quốc đề xuất và triển khai từ khi về nước đã trở thành những luận điểm cơ bản, có giá trị lâu dài trong lý luận cách mạng. Đây là minh chứng cho sự phát triển sáng tạo của chủ nghĩa Mác - Lênin trên nền tảng thực tiễn phong phú của Việt Nam.

Về giá trị thực tiễn và bài học vận dụng hiện nay:

Về phương diện thực tiễn, sự vận dụng sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin từ sự kiện lãnh tụ Nguyễn Ái Quốc về nước năm 1941 để lại nhiều bài học có giá trị sâu sắc đối với công cuộc đổi mới, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay.

Thứ nhất, bài học về kiên định nền tảng tư tưởng của Đảng, đồng thời không ngừng đổi mới tư duy lý luận, xuất phát từ thực tiễn sinh động của đất nước. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, việc giữ vững bản chất khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, đồng thời vận dụng sáng tạo vào điều kiện mới, là yêu cầu có ý nghĩa sống còn đối với sự lãnh đạo của Đảng.

Thứ hai, phải luôn đặt lợi ích quốc gia dân tộc lên trên hết, trước hết, đồng thời giải quyết hài hòa mối quan hệ giữa lợi ích dân tộc và lợi ích giai cấp, giữa độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế. Thực tiễn hiện nay cho thấy, nếu không xuất phát từ lợi ích căn bản của dân tộc, không gắn bó chặt chẽ với nhân dân, thì mọi chủ trương, đường lối đều khó có thể đi vào cuộc sống. Đây chính là sự kế thừa và phát triển tư tưởng đại đoàn kết toàn dân tộc được Hồ Chí Minh khởi xướng từ năm 1941.

Thứ ba, Bài học về gắn lý luận với thực tiễn, chống chủ nghĩa giáo điều, kinh nghiệm chủ nghĩa cũng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Sự thành công của cách mạng Việt Nam giai đoạn 1941-1945 cho thấy chỉ khi nào lý luận được kiểm nghiệm và bổ sung từ thực tiễn thì mới phát huy được sức sống và giá trị của nó. Trong bối cảnh hiện nay, khi đất nước đang đứng trước nhiều vấn đề mới, phức tạp, việc tổng kết thực tiễn, phát triển lý luận trên cơ sở chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh càng trở nên cấp thiết.

Thứ tư, sự kiện Nguyễn Ái Quốc về nước năm 1941 để lại bài học sâu sắc về phát huy sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc gắn với tăng cường sự lãnh đạo của Đảng. Trong điều kiện hiện nay, việc xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh về chính trị, tư tưởng, tổ chức, đạo đức; củng cố niềm tin của nhân dân đối với Đảng; phát huy vai trò làm chủ của nhân dân… chính là sự vận dụng sáng tạo những bài học lịch sử đó vào thực tiễn mới.

Tóm lại, giá trị lý luận và thực tiễn của sự vận dụng đúng đắn, sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin từ sự kiện Nguyễn Ái Quốc trở về Tổ quốc năm 1941 không chỉ có ý nghĩa đối với giai đoạn lịch sử đã qua, mà còn tiếp tục soi sáng con đường cách mạng Việt Nam trong thời kỳ mới. Việc nghiên cứu, nhận thức và vận dụng đúng đắn những giá trị đó là nhiệm vụ quan trọng nhằm góp phần bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng, đồng thời thúc đẩy sự nghiệp đổi mới và phát triển bền vững đất nước hiện nay./.



[1] Hồ Chí Minh (2011): Toàn tập, Nxb CTQG, H, Tập 1, tr. 209.

[2] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đảng toàn tập, Nxb.LLCT, H.2000, t.7, tr.113.

[3] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đảng toàn tập, Nxb.LLCT, H.2000, t.7, tr.470.

[4] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đảng toàn tập, Nxb.LLCT, H.2000, t.7, tr. 129.

[5] Đảng Cộng sản Việt Nam: Văn kiện Đảng toàn tập, Nxb.LLCT, H.2000, t.7, tr.113.