"4 Kiên định" - Hạt nhân định hướng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay
15/06/2026 10:23
Trong bối cảnh thế giới bước vào giai đoạn biến động nhanh, phức tạp và khó dự báo, đặc biệt dưới tác động của toàn cầu hóa, chuyển đổi số và cạnh tranh thông tin ngày càng gay gắt, nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đặt ra những yêu cầu mới, cao hơn và toàn diện hơn...

TS Trần Thị Thuý, ThS. Nguyễn Khắc Thắng

Khoa Nhà nước và Pháp luật

Tóm tắt: Bài viết làm rõ “4 kiên định” như hạt nhân định hướng trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh mới. Trên cơ sở kế thừa và phát triển từ Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, nội dung “4 kiên định” được phân tích như một chỉnh thể lý luận mang tính nguyên tắc, bảo đảm sự ổn định chiến lược và định hướng phát triển đất nước. Bài viết đồng thời nhận diện các thách thức từ cả bên ngoài và nội tại, đặc biệt là sự chống phá trên không gian mạng và những hạn chế trong công tác tư tưởng. Từ đó, đề xuất các định hướng, giải pháp nhằm phát huy vai trò của “4 kiên định” gắn với đổi mới phương thức, nâng cao hiệu quả công tác tư tưởng, củng cố niềm tin xã hội và tăng cường “sức đề kháng” trước các quan điểm sai trái, thù địch trong giai đoạn hiện nay.

Từ khoá: Đảng Cộng sản Việt Nam; Đại hội XIV; Quy định số 19-QĐ/TW; kiên định; nền tảng tư tưởng.

Trong bối cảnh thế giới bước vào giai đoạn biến động nhanh, phức tạp và khó dự báo, đặc biệt dưới tác động của toàn cầu hóa, chuyển đổi số và cạnh tranh thông tin ngày càng gay gắt, nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đặt ra những yêu cầu mới, cao hơn và toàn diện hơn. Trên trận địa tư tưởng, sự chống phá của các thế lực thù địch ngày càng tinh vi, trực diện vào những nguyên tắc nền tảng, đòi hỏi phải có cơ sở lý luận vững chắc để định hướng nhận thức và hành động. Trong bối cảnh đó, “4 kiên định” được xác lập như một hạt nhân định hướng, vừa bảo đảm giữ vững bản chất cách mạng, khoa học của Đảng, vừa tạo nền tảng để đổi mới sáng tạo nhưng không chệch hướng. Việc làm rõ giá trị và vai trò của “4 kiên định” vì thế không chỉ có ý nghĩa lý luận, mà còn mang tính thực tiễn sâu sắc trong củng cố niềm tin và tăng cường “sức đề kháng” tư tưởng của toàn xã hội hiện nay.

1. Nền tảng lý luận cốt lõi và hạt nhân định hướng

Đại hội XIV của Đảng không chỉ là sự kế thừa nhất quán tư duy lý luận “4 kiên định” của Đảng mà còn là kết tinh của thực tiễn cách mạng Việt Nam qua nhiều giai đoạn lịch sử. Trên cơ sở đó, Quy định số 19-QĐ/TW chỉ rõ: “4 kiên định gồm: Một là, kiên định, vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh; hai là, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội; ba là, kiên định đường lối đổi mới của Đảng; bốn là, kiên định các nguyên tắc tổ chức và hoạt động của Đảng”(1). Quan điểm “4 kiên định” tạo thành một chỉnh thể thống nhất, mang tính nguyên tắc, là “hằng số chiến lược” bảo đảm cho sự ổn định và phát triển bền vững của chế độ.

Trong bối cảnh thế giới biến động nhanh, phức tạp, đặc biệt là sự bùng nổ của không gian mạng và cạnh tranh thông tin toàn cầu, yêu cầu giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng đặt ra ngày càng cấp thiết. Chính trong điều kiện đó, “4 kiên định” không chỉ là nền tảng lý luận mà còn đóng vai trò định hướng trực tiếp đối với toàn bộ công tác chính trị, tư tưởng. Quy định số 19-QĐ/TW nhấn mạnh: “Công tác chính trị, tư tưởng phải lấy mục tiêu kiên trì, bảo vệ và phát huy "4 kiên định" làm định hướng hành động; mọi hoạt động của tổ chức đảng, cán bộ, đảng viên phải nhất quán tuyệt đối về chính trị, tư tưởng”(1). Điều đó khẳng định rằng “4 kiên định” là trục xuyên suốt, bảo đảm cho Đảng giữ vững bản lĩnh chính trị, không dao động trước những tác động đa chiều của bối cảnh mới. Đây không phải biểu hiện của sự bảo thủ, khép kín, mà chính là tiền đề mang tính quyết định để Đảng chủ động, sáng tạo trong đổi mới nhưng vẫn giữ vững định hướng phát triển.

Về phương diện lý luận, “4 kiên định” thể hiện rõ quan điểm nhất quán của Đảng về sự thống nhất biện chứng giữa kiên định và linh hoạt. Kiên định là giữ vững nền tảng tư tưởng, mục tiêu và nguyên tắc mang tính chiến lược, bảo đảm không chệch hướng phát triển. Linh hoạt là sự vận dụng sáng tạo trong phương thức, bước đi và giải pháp, phù hợp với điều kiện thực tiễn luôn biến đổi. Hai yếu tố này không đối lập mà bổ sung cho nhau, tạo nên năng lực thích ứng chủ động của Đảng, vừa bảo đảm ổn định chiến lược, vừa thúc đẩy đổi mới hiệu quả trong mọi hoàn cảnh.

Thực tiễn bốn mươi năm đổi mới đã chứng minh rằng, bất cứ sự dao động nào về nguyên tắc đều tiềm ẩn nguy cơ dẫn tới sai lầm chiến lược, trong khi sự kiên định đúng đắn lại chính là nền tảng để phát triển sáng tạo. Vì vậy, “4 kiên định” cần được nhận thức không chỉ như một yêu cầu chính trị, mà còn là một chuẩn mực khoa học trong hoạch định và thực thi đường lối phát triển. Khi được quán triệt sâu sắc và vận dụng nhất quán, “4 kiên định” sẽ định hướng cho mọi hoạt động của hệ thống chính trị, đồng thời tạo nên “sức đề kháng” vững chắc trước các quan điểm sai trái, thù địch. Đại hội XIV đã khẳng định: “Tinh thần “kiên định” chính là bản lĩnh chính trị, là sự tiếp nối mạch nguồn lịch sử và những bài học từ công cuộc đổi mới”(2).

Từ góc độ đó, có thể khẳng định, trong giai đoạn phát triển mới, “4 kiên định” không chỉ là nền tảng lý luận cốt lõi mà còn là hạt nhân định hướng của công tác tư tưởng, bảo đảm cho Đảng giữ vững vai trò lãnh đạo, củng cố niềm tin của Nhân dân và dẫn dắt sự phát triển của đất nước theo đúng quỹ đạo phát triển xã hội chủ nghĩa.

2. Thách thức trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay

Trong bối cảnh tình hình thế giới và khu vực diễn biến nhanh, phức tạp, việc giữ vững “4 kiên định” không chỉ là yêu cầu mang tính nguyên tắc, mà còn đứng trước nhiều thách thức đa chiều, cả từ bên ngoài lẫn nội tại.

Thứ nhất, các thế lực thù địch, phản động tiếp tục gia tăng hoạt động chống phá trên mặt trận tư tưởng – lý luận với phương thức ngày càng tinh vi, nhất là trên không gian mạng. Chúng tập trung xuyên tạc, phủ nhận nền tảng tư tưởng của Đảng, cho rằng việc kiên định chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh là “lạc hậu”, “không còn phù hợp”, từ đó kích động tư tưởng hoài nghi, dao động trong một bộ phận cán bộ, đảng viên và Nhân dân. Các luận điệu như “đa nguyên chính trị, đa đảng đối lập”, “phi chính trị hóa lực lượng vũ trang”, hay phủ nhận con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam tiếp tục được lặp lại dưới nhiều hình thức mới, gây nhiễu loạn thông tin và làm suy giảm niềm tin xã hội.

Thứ hai, các đối tượng chống phá thường lợi dụng những hạn chế, yếu kém trong quản lý kinh tế – xã hội, những vụ việc tiêu cực, tham nhũng để quy chụp bản chất của chế độ, từ đó xuyên tạc rằng “4 kiên định” là rào cản đối với quá trình đổi mới và phát triển. Thực chất, đây là sự đánh tráo khái niệm nhằm phủ nhận vai trò định hướng chiến lược của các nguyên tắc nền tảng. Bởi lẽ, thực tiễn bốn thập niên đổi mới đã khẳng định, chính sự kiên định về mục tiêu, lý tưởng và nguyên tắc mới tạo ra nền tảng ổn định để tiến hành đổi mới sáng tạo một cách hiệu quả và bền vững.

Bên cạnh các yếu tố bên ngoài, thách thức đối với việc giữ vững “4 kiên định” còn đến từ những hạn chế nội tại trong công tác chính trị, tư tưởng. Ở một số nơi, việc quán triệt và triển khai các quan điểm của Đảng còn mang tính hình thức, thiếu chiều sâu, chưa gắn chặt với thực tiễn đời sống xã hội và lợi ích thiết thân của Nhân dân. Nội dung tuyên truyền chậm đổi mới, phương thức truyền tải thiếu hấp dẫn, chưa theo kịp sự phát triển của môi trường truyền thông số, dẫn đến hiệu quả thuyết phục chưa cao. Một bộ phận cán bộ, đảng viên còn biểu hiện suy giảm ý chí phấn đấu, thiếu bản lĩnh chính trị, dễ bị tác động bởi thông tin sai lệch, thậm chí có biểu hiện “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” trong nhận thức và hành động. Nghị quyết số 35-NQ/TW đã xác định rõ: bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ “quan trọng hàng đầu, có ý nghĩa sống còn đối với Đảng, chế độ”, đồng thời là cuộc đấu tranh lâu dài, phức tạp, đòi hỏi sự tham gia của toàn hệ thống chính trị. Tinh thần này tiếp tục được cụ thể hóa trong Quy định số 19-QĐ/TW khi nhấn mạnh yêu cầu nâng cao “sức đề kháng tư tưởng”, chủ động đấu tranh trên không gian mạng, đồng thời gắn công tác tư tưởng với thực tiễn và lợi ích của Nhân dân. Điều đó cho thấy, thách thức hiện nay không chỉ nằm ở sự chống phá từ bên ngoài, mà còn ở khả năng tự đổi mới, tự chỉnh đốn của chính hệ thống chính trị nhằm giữ vững nền tảng tư tưởng trong điều kiện mới.

Như vậy, có thể thấy rằng, việc giữ vững “4 kiên định” trong giai đoạn hiện nay đang đứng trước áp lực kép: vừa phải đấu tranh hiệu quả với các quan điểm sai trái, thù địch, vừa phải khắc phục những hạn chế nội tại trong công tác tư tưởng. Đây chính là phép thử đối với bản lĩnh chính trị, năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng. Chỉ khi nhận diện đầy đủ và xử lý đúng đắn các thách thức này, “4 kiên định” mới thực sự phát huy vai trò là hạt nhân định hướng, bảo đảm cho sự ổn định chính trị, củng cố niềm tin xã hội và dẫn dắt sự phát triển bền vững của đất nước trong kỷ nguyên mới.

3. Định hướng và giải pháp trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng

Phát huy vai trò của “4 kiên định” trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng hiện nay không chỉ là yêu cầu về nhận thức, mà quan trọng hơn là phải được cụ thể hóa thành hệ thống giải pháp đồng bộ, có tính chiến lược và khả thi trong tổ chức thực hiện.

Thứ nhất, cần quán triệt sâu sắc nguyên tắc kiên định về nền tảng, linh hoạt về phương thức. “4 kiên định” là giới hạn bất biến về mục tiêu, lý tưởng và nguyên tắc, nhưng không đồng nghĩa với sự bảo thủ, cứng nhắc trong cách thức triển khai. Trong điều kiện chuyển đổi số và môi trường truyền thông đa chiều, công tác tư tưởng phải đổi mới mạnh mẽ cả về nội dung, hình thức và công cụ, bảo đảm thông tin chính luận vừa chính xác, vừa kịp thời, dễ tiếp cận và có sức lan tỏa rộng rãi.

Thứ hai, phải gắn chặt công tác tư tưởng với thực tiễn phát triển và lợi ích thiết thực của Nhân dân. Đây là nguyên tắc có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng. Khi các chủ trương, đường lối được hiện thực hóa bằng kết quả cụ thể trong đời sống kinh tế – xã hội, niềm tin của Nhân dân sẽ được củng cố một cách bền vững. Ngược lại, nếu công tác tư tưởng tách rời thực tiễn, chỉ dừng ở tuyên truyền một chiều, thì khó có thể tạo ra sự đồng thuận xã hội. Vì vậy, cần lấy mức độ hài lòng của Nhân dân làm thước đo quan trọng để đánh giá hiệu quả của công tác tư tưởng, qua đó làm cho “4 kiên định” không chỉ tồn tại ở tầm lý luận mà thực sự thấm sâu vào đời sống xã hội.

Thứ ba, cần xây dựng đội ngũ cán bộ làm công tác tư tưởng có bản lĩnh chính trị vững vàng, năng lực chuyên môn cao và khả năng thích ứng với môi trường số. Đây là lực lượng nòng cốt trực tiếp triển khai nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng. Đội ngũ này phải vừa “vững lý luận”, nắm chắc bản chất khoa học và cách mạng của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, vừa “sâu thực tiễn”, hiểu rõ đời sống xã hội và tâm lý quần chúng, đồng thời “sắc bén trên không gian mạng”, có khả năng nhận diện, phản bác nhanh chóng, hiệu quả các thông tin sai trái, thù địch. Việc nâng cao chất lượng đào tạo, bồi dưỡng lý luận chính trị gắn với rèn luyện kỹ năng truyền thông, kỹ năng đấu tranh tư tưởng là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay.

Thứ tư, phải phát huy sức mạnh tổng hợp của cả hệ thống chính trị trong kết hợp chặt chẽ giữa “xây” và “chống”. “Xây” là nhiệm vụ cơ bản, lâu dài, nhằm bồi đắp hệ giá trị, củng cố niềm tin, lan tỏa những giá trị tích cực; “chống” là nhiệm vụ cấp bách, thường xuyên, nhằm ngăn chặn, đẩy lùi các quan điểm sai trái, thù địch. Hai nhiệm vụ này không tách rời mà bổ sung, hỗ trợ lẫn nhau, tạo thành thế trận tư tưởng vững chắc. Đặc biệt, cần chú trọng xây dựng môi trường văn hóa chính trị lành mạnh, trong đó các giá trị chân – thiện – mỹ được đề cao, trở thành “lá chắn mềm” nhưng bền vững trước các tác động tiêu cực.

Thứ năm, cần chủ động chiếm lĩnh không gian mạng và định hướng dư luận xã hội. Trong bối cảnh thông tin lan truyền nhanh, nếu không chủ động cung cấp thông tin chính thống, kịp thời, sẽ tạo khoảng trống để các thông tin sai lệch len lỏi và chi phối nhận thức xã hội. Do đó, cần xây dựng hệ sinh thái truyền thông chính luận hiện đại, tận dụng hiệu quả các nền tảng số để lan tỏa thông tin tích cực, đồng thời nâng cao “sức đề kháng” của xã hội trước tin giả, tin xấu độc.

Trong bối cảnh tình hình thế giới và trong nước tiếp tục biến động phức tạp, yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng càng trở nên cấp thiết và có ý nghĩa chiến lược lâu dài. Thực tiễn cho thấy, “4 kiên định” không chỉ là nguyên tắc chỉ đạo, mà còn là trụ cột bảo đảm sự vững vàng về chính trị, tư tưởng và tổ chức của Đảng. Khi được quán triệt sâu sắc và triển khai nhất quán, “4 kiên định” sẽ tạo ra sức mạnh nội sinh, củng cố niềm tin xã hội và nâng cao năng lực tự bảo vệ của hệ thống chính trị trước mọi tác động tiêu cực. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để Đảng chủ động đổi mới, phát triển đúng hướng, không rơi vào dao động hay lệch chuẩn. Vì vậy, kiên trì và phát huy giá trị của “4 kiên định” chính là điều kiện quyết định để giữ vững vai trò lãnh đạo của Đảng và bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước trong giai đoạn mới.

(Ảnh bìa được sử dụng từ nguồn: https://nxblyluanchinhtri.vn/)

 

 

Tài liệu tham khảo

  1. Ban Chấp hành Trung ương, Quy định số 19-QĐ/TW ngày 8/4/2026 về công tác chính trị, tư tưởng trong Đảng.
  2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb Chính trị Quốc gia sự thật, HN, t. 2, tr. 398.